Sống sót sau ung thư là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học

Sống sót sau ung thư là khái niệm mô tả toàn bộ hành trình từ lúc chẩn đoán đến suốt phần đời còn lại, bao gồm chăm sóc thể chất, tinh thần và xã hội. Khái niệm này nhấn mạnh rằng sống sót sau ung thư là quá trình thích nghi lâu dài, trong đó người bệnh được theo dõi, hỗ trợ và duy trì chất lượng cuộc sống.

Khái niệm sống sót sau ung thư

Sống sót sau ung thư (cancer survivorship) là khái niệm bao trùm toàn bộ giai đoạn từ khi bệnh nhân được chẩn đoán ung thư cho đến suốt quãng đời còn lại, không giới hạn trong thời điểm kết thúc điều trị. Khái niệm này nhấn mạnh rằng người bệnh bắt đầu hành trình sống sót ngay từ lúc nhận chẩn đoán, vì cả cơ thể và tâm lý đều bước vào giai đoạn thích nghi dài hạn. Các tổ chức y khoa như National Cancer Institute xem survivorship là một thành phần quan trọng trong quản lý điều trị ung thư, bao gồm chăm sóc liên tục, phục hồi chức năng, kiểm soát tác dụng phụ và hỗ trợ đời sống tinh thần.

Survivorship được hiểu như trạng thái mà người bệnh phải đối diện với những thay đổi kéo dài do ung thư và điều trị gây ra. Điều này không chỉ liên quan đến sức khỏe thể chất mà bao gồm cả tâm lý, xã hội và chất lượng sống tổng thể. Người sống sót có thể vẫn gặp rủi ro tái phát hoặc mắc bệnh thứ phát do tác dụng phụ tích lũy. Do đó survivorship không phải là sự kết thúc của điều trị mà là một quá trình thích ứng liên tục, nhiều khi đòi hỏi sự phối hợp giữa bác sĩ ung bướu, bác sĩ nội khoa và chuyên gia sức khỏe tâm thần.

Các thành phần cấu trúc của survivorship thường bao gồm:

  • Duy trì sức khỏe sau điều trị và phòng ngừa biến chứng.
  • Giám sát nguy cơ tái phát hoặc mắc ung thư thứ phát.
  • Hỗ trợ về tâm lý, xã hội và phục hồi chức năng.
Những thành phần này phản ánh bản chất đa chiều của survivorship và sự cần thiết của một mô hình chăm sóc dài hạn.

Phân loại nhóm người sống sót sau ung thư

Người sống sót sau ung thư không phải là một nhóm đồng nhất mà được phân tầng theo giai đoạn phục hồi và nhu cầu chăm sóc. Nhóm thứ nhất bao gồm những người đang trải qua điều trị tích cực. Mặc dù đang điều trị, họ vẫn được coi là người sống sót vì đã bước vào chu kỳ điều chỉnh cơ thể và tâm lý. Các nhu cầu chính ở giai đoạn này gồm quản lý tác dụng phụ, duy trì dinh dưỡng và hỗ trợ tinh thần.

Nhóm thứ hai là những người đã hoàn tất điều trị nhưng vẫn trong giai đoạn theo dõi tái khám thường xuyên. Đây là giai đoạn xuất hiện nhiều tác dụng phụ muộn như mệt mỏi kéo dài, rối loạn nội tiết, suy giảm trí nhớ hoặc giảm miễn dịch. Nhóm này cần sự phối hợp giữa bác sĩ ung bướu và các chuyên khoa khác để duy trì sức khỏe ổn định. Nhóm thứ ba là những người sống lâu dài sau điều trị, thường vượt qua mốc 5 năm và có nguy cơ thấp tái phát ung thư. Tuy nhiên họ vẫn có thể phải đối diện với các thay đổi sức khỏe lâu dài.

Bảng phân loại sau cho thấy nhu cầu chính của từng nhóm:

Nhóm người sống sót Đặc điểm Nhu cầu chăm sóc
Đang điều trị Thay đổi nhanh về sức khỏe Quản lý tác dụng phụ, theo dõi đáp ứng
Sau điều trị Nguy cơ biến chứng muộn Theo dõi định kỳ, phục hồi chức năng
Sống lâu dài Ổn định tương đối Duy trì chất lượng sống, phòng ngừa bệnh thứ phát
Phân tầng này giúp xây dựng kế hoạch chăm sóc phù hợp và cá nhân hóa.

Tầm quan trọng của survivorship trong y học

Sự gia tăng số lượng người sống sót sau ung thư trên toàn cầu khiến survivorship trở thành lĩnh vực ưu tiên trong y học hiện đại. Nhờ các tiến bộ về sàng lọc, phẫu thuật, hóa trị, xạ trị và liệu pháp miễn dịch, tỷ lệ sống sót được cải thiện đáng kể. Tuy vậy sống sót không đồng nghĩa với hồi phục hoàn toàn. Survivorship hỗ trợ người bệnh duy trì cuộc sống khỏe mạnh sau điều trị và giúp hệ thống y tế giảm gánh nặng về chăm sóc dài hạn.

Tầm quan trọng của survivorship thể hiện rõ trong nhu cầu theo dõi biến chứng và phòng ngừa tái phát. Nhiều nghiên cứu chỉ ra rằng tác dụng phụ muộn có thể xuất hiện hàng năm sau khi kết thúc điều trị, bao gồm bệnh tim mạch, suy giảm nội tiết hoặc rối loạn nhận thức. Survivorship cũng là giải pháp nhằm tăng chất lượng sống, vì nhiều bệnh nhân sau điều trị gặp khó khăn trong trở lại công việc, vận động hoặc quản lý cảm xúc.

Dưới đây là ba mục tiêu cốt lõi của survivorship:

  • Duy trì sức khỏe thể chất lâu dài.
  • Hạn chế nguy cơ tái phát và biến chứng muộn.
  • Cải thiện chất lượng sống và sức khỏe tinh thần.
Các mục tiêu này định hướng toàn bộ chiến lược chăm sóc sau ung thư.

Các vấn đề sức khỏe thể chất sau điều trị ung thư

Sức khỏe thể chất của người sống sót sau ung thư chịu ảnh hưởng lớn bởi phác đồ điều trị. Nhiều người phải đối mặt với mệt mỏi mãn tính kéo dài nhiều tháng hoặc nhiều năm. Một số trường hợp xuất hiện rối loạn nội tiết, giảm mật độ xương, biến chứng tim mạch do hóa trị hoặc rối loạn miễn dịch khiến cơ thể dễ mắc bệnh hơn. Điều này tạo yêu cầu cấp thiết đối với các chương trình theo dõi dài hạn.

Các tác dụng phụ muộn còn bao gồm đau mãn tính, suy giảm chức năng phổi, rối loạn tiêu hóa hoặc thay đổi chuyển hóa. Các vấn đề này thường khó nhận biết sớm và cần mô hình đánh giá định lượng dựa trên các chỉ số sinh học. Một số trung tâm điều trị sử dụng các mô hình phân tích rủi ro để dự đoán biến chứng, ví dụ: Risk=α+β1x1+β2x2++βnxnRisk = \alpha + \beta_1 x_1 + \beta_2 x_2 + \dots + \beta_n x_n Mô hình này cho phép xác định nhóm bệnh nhân có nguy cơ cao cần theo dõi sát sao.

Dưới đây là danh sách các vấn đề sức khỏe thường gặp:

  • Mệt mỏi kéo dài và giảm thể lực.
  • Biến chứng tim mạch do thuốc điều trị.
  • Rối loạn nội tiết và suy giảm chức năng sinh sản.
  • Ảnh hưởng đến hệ miễn dịch và nguy cơ nhiễm trùng.
Những vấn đề này cho thấy tầm quan trọng của chăm sóc hậu điều trị một cách có hệ thống.

Vấn đề tâm lý và cảm xúc của người sống sót

Nhiều người sống sót sau ung thư phải đối mặt với các thách thức tâm lý kéo dài sau khi kết thúc điều trị. Lo âu tái phát là tình trạng phổ biến, khi người bệnh luôn cảm thấy bất an trước khả năng ung thư quay trở lại. Trầm cảm có thể xuất hiện do sự thay đổi lớn về lối sống, sự mệt mỏi kéo dài hoặc cảm giác mất kiểm soát. Một số người trải qua sang chấn tâm lý do quá trình điều trị khắc nghiệt, dẫn đến các rối loạn liên quan đến căng thẳng.

Ngoài các vấn đề tâm lý nội tại, người sống sót có thể gặp khó khăn trong quan hệ xã hội và trong việc tái hòa nhập cộng đồng. Hình ảnh bản thân thay đổi, đặc biệt ở những người trải qua phẫu thuật ảnh hưởng đến ngoại hình, có thể làm giảm sự tự tin. Sự thiếu thấu hiểu từ môi trường xung quanh đôi khi khiến họ cảm thấy bị cô lập. Các chương trình hỗ trợ tâm lý và nhóm hỗ trợ cộng đồng giúp cải thiện khả năng thích nghi.

Bảng sau trình bày một số vấn đề tâm lý phổ biến và hướng hỗ trợ:

Vấn đề Biểu hiện Hỗ trợ cần thiết
Lo âu tái phát Sợ ung thư quay lại, kiểm tra sức khỏe quá mức Tư vấn tâm lý, giáo dục sức khỏe
Trầm cảm Mất hứng thú, giảm năng lượng, rối loạn giấc ngủ Điều trị tâm lý, can thiệp y khoa
Sang chấn tâm lý Phản ứng quá mức với căng thẳng, hồi tưởng tiêu cực Liệu pháp hỗ trợ tinh thần chuyên sâu
Những vấn đề này nhấn mạnh vai trò quan trọng của chăm sóc tinh thần trong survivorship.

Nhu cầu chăm sóc dài hạn và quản lý sức khỏe

Người sống sót sau ung thư cần được quản lý sức khỏe toàn diện trong thời gian dài để phòng ngừa biến chứng và tối ưu chất lượng sống. Một kế hoạch chăm sóc dài hạn thường được xây dựng dưới dạng Survivor Care Plan, bao gồm tóm tắt quá trình điều trị, các nguy cơ sức khỏe, hướng dẫn theo dõi và khuyến nghị về lối sống. Tài liệu này giúp bác sĩ đa khoa và các chuyên khoa phối hợp hiệu quả trong chăm sóc bệnh nhân.

Giám sát sức khỏe dài hạn bao gồm tái khám định kỳ, xét nghiệm máu, chẩn đoán hình ảnh, kiểm tra nội tiết và đánh giá chức năng tim mạch. Tần suất theo dõi phụ thuộc vào loại ung thư, phác đồ điều trị và các yếu tố nguy cơ cá nhân. Các hướng dẫn từ National Comprehensive Cancer Network thường được sử dụng để thiết lập lịch theo dõi phù hợp. Việc giám sát liên tục giúp phát hiện sớm tái phát hoặc biến chứng muộn.

Dưới đây là danh sách các yếu tố chính trong chăm sóc dài hạn:

  • Tái khám định kỳ theo khuyến nghị chuyên môn.
  • Giám sát các chỉ số sinh học và nguy cơ tim mạch.
  • Đánh giá chức năng thể chất và nhu cầu phục hồi.
  • Tư vấn dinh dưỡng, vận động và lối sống lành mạnh.
Những yếu tố này giúp duy trì sức khỏe ổn định ở người sống sót lâu dài.

Chất lượng cuộc sống và tái hòa nhập xã hội

Chất lượng cuộc sống của người sống sót sau ung thư là thước đo phản ánh khả năng họ hòa nhập với cuộc sống bình thường sau điều trị. Một số người gặp khó khăn khi quay trở lại công việc do giảm năng lượng, suy giảm nhận thức hoặc các hạn chế thể chất. Môi trường làm việc không phù hợp có thể gia tăng căng thẳng và làm giảm hiệu quả lao động. Các chương trình phục hồi chức năng và tư vấn nghề nghiệp hỗ trợ họ thích nghi trở lại với nhiệm vụ công việc.

Sự tham gia vào hoạt động xã hội cũng là yếu tố quan trọng giúp duy trì sức khỏe tinh thần. Tuy nhiên, nhiều người trải qua cảm giác bị tách biệt xã hội do sự khác biệt về trải nghiệm sống so với người bình thường. Các nhóm hỗ trợ cộng đồng, hoạt động thể thao nhẹ và các chương trình phục hồi chức năng xã hội có thể tăng cường sự tự tin và giảm lo âu. Vai trò của gia đình mang tính quyết định trong việc giúp người sống sót duy trì cảm giác an toàn và hỗ trợ tinh thần.

Bảng sau tóm tắt những yếu tố ảnh hưởng đến chất lượng sống:

Yếu tố Tác động
Khả năng lao động Quyết định tính tự chủ kinh tế và sự tự tin
Hoạt động xã hội Cải thiện sức khỏe tinh thần và giảm cô lập
Hỗ trợ gia đình Tạo nền tảng tâm lý ổn định
Những yếu tố này cho thấy tái hòa nhập xã hội là bước quan trọng không thể thiếu trong survivorship.

Các yếu tố ảnh hưởng đến khả năng sống sót lâu dài

Khả năng sống sót lâu dài sau ung thư chịu tác động của nhiều yếu tố lâm sàng, sinh học và xã hội. Loại ung thư và giai đoạn chẩn đoán đóng vai trò quyết định đến tiên lượng. Người được chẩn đoán ở giai đoạn sớm thường có khả năng sống sót cao hơn so với người phát hiện muộn. Mức độ đáp ứng với điều trị cũng ảnh hưởng lớn đến kết quả lâu dài, đặc biệt trong các phác đồ dựa trên miễn dịch hoặc điều trị đích.

Các yếu tố cá nhân như sức khỏe nền, tuổi tác, mức độ hoạt động thể chất và tình trạng kinh tế xã hội góp phần quyết định khả năng duy trì chất lượng sống. Môi trường sống, chế độ dinh dưỡng và khả năng tiếp cận dịch vụ y tế cũng ảnh hưởng đến nguy cơ biến chứng. Nhiều nghiên cứu dịch tễ học sử dụng mô hình hồi quy đa biến để phân tích mối liên hệ giữa các yếu tố này với thời gian sống sót.

Dưới đây là danh sách các yếu tố có ảnh hưởng mạnh:

  • Giai đoạn chẩn đoán ban đầu.
  • Mức độ đáp ứng điều trị.
  • Điều kiện sức khỏe nền và thói quen sống.
  • Khả năng tiếp cận dịch vụ y tế chất lượng cao.
Những yếu tố này kết hợp lại tạo nên bức tranh toàn diện về tiên lượng sức khỏe lâu dài.

Vai trò của công nghệ và nghiên cứu trong survivorship

Công nghệ y tế hiện đại đang thay đổi cách hệ thống y tế hỗ trợ người sống sót sau ung thư. Hồ sơ sức khỏe điện tử giúp lưu trữ chi tiết lịch sử điều trị, tạo thuận lợi cho bác sĩ đa khoa và chuyên khoa theo dõi liên tục. Thiết bị theo dõi từ xa đo các chỉ số sức khỏe như nhịp tim, mức hoạt động hoặc chất lượng giấc ngủ, cho phép phát hiện sớm dấu hiệu bất thường. Trí tuệ nhân tạo đang hỗ trợ phân tích dữ liệu lớn để dự đoán rủi ro tái phát và cá nhân hóa kế hoạch chăm sóc.

Bên cạnh công nghệ, nghiên cứu khoa học đóng vai trò trọng yếu trong survivorship. Các nghiên cứu về cơ chế tác dụng phụ muộn, sự thay đổi gen ảnh hưởng đến đáp ứng điều trị và mô hình dự báo nguy cơ đang tạo ra nền tảng tri thức mới. Những tiến bộ này giúp phát triển chiến lược điều trị chính xác hơn và tăng hiệu quả phục hồi. Các trung tâm nghiên cứu lớn như NCICDC đang mở rộng các chương trình nghiên cứu nhằm cải thiện chăm sóc người sống sót.

Bảng sau minh họa vai trò của công nghệ và nghiên cứu:

Lĩnh vực Ứng dụng
Thiết bị theo dõi từ xa Giám sát sức khỏe liên tục
Trí tuệ nhân tạo Dự đoán rủi ro tái phát và biến chứng
Nghiên cứu y sinh Hiểu rõ cơ chế tác dụng phụ và tối ưu điều trị
Những ứng dụng này đang góp phần định hình mô hình survivorship hiện đại.

Tài liệu tham khảo

Các bài báo, nghiên cứu, công bố khoa học về chủ đề sống sót sau ung thư:

Các yếu tố được báo cáo ảnh hưởng đến việc trở lại làm việc của những người sống sót sau ung thư: tổng quan tài liệu Dịch bởi AI
Psycho-Oncology - Tập 11 Số 2 - Trang 124-131 - 2002
Tóm tắtMột cái nhìn tổng quan được cung cấp về nghiên cứu liên quan đến việc trở lại làm việc của những người sống sót sau ung thư, xem xét cả tỷ lệ trở lại làm việc và các yếu tố tác động đến việc này. Một loạt các tìm kiếm tài liệu đã được thực hiện trên các cơ sở dữ liệu MEDLINE và PSYCLIT trong giai đoạn 1985–1999. Các nghiên cứu phải tập trung vào góc nhìn của bệnh nhân và phải bao gồm tỷ lệ ... hiện toàn bộ
Các nghiên cứu liên kết toàn bộ gen xác định những vị trí gen mới cho tuổi sinh học epigen trong số những người sống sót sau ung thư trẻ em Dịch bởi AI
Springer Science and Business Media LLC - - 2022
Tóm tắtĐặt vấn đềTăng tốc độ tuổi sinh học epigen (EAA) ở những người sống sót sau ung thư trẻ em có liên quan đến những yếu tố điều trị cụ thể, hành vi sức khỏe không thuận lợi và sự hiện diện của một số tình trạng sức khỏe mãn tính nhất định. Để hiểu rõ hơn về sự khác biệt giữa các cá thể, chúng tôi đã điều tra cơ sở di truyền liên quan đến EAA.Phương phápCác nghiên cứu liên kết toàn bộ gen về E... hiện toàn bộ
Chất lượng cuộc sống liên quan đến sức khỏe ở bệnh nhân ung thư vú so với những người sống sót sau ung thư và phụ nữ đồng tuổi trong dân số chung tại Việt Nam Dịch bởi AI
Springer Science and Business Media LLC - - 2022
Tóm tắt Mục đích Nghiên cứu này so sánh chất lượng cuộc sống liên quan đến sức khỏe (HRQoL) của bệnh nhân ung thư vú (BC), những người đã sống sót và phụ nữ cùng tuổi trong dân số chung tại Việt Nam nhằm giải quyết tình trạng thiếu hụt nghiên cứu về HRQoL và góp phần vào việc đánh giá toàn diện về sàng lọc và chăm sóc ung thư vú tại Việt Nam. Phương pháp Công cụ EQ-5D-5L chuẩn hóa đã được áp dụng ... hiện toàn bộ
#chất lượng cuộc sống liên quan đến sức khỏe; ung thư vú; nghiên cứu ở Việt Nam; HRQoL; sinh tồn sau ung thư
Khả năng làm việc và thay đổi trạng thái công việc ở những bệnh nhân sống sót lâu dài sau ung thư Hodgkin với điểm nhấn vào các tác động tiêu cực muộn Dịch bởi AI
Springer Science and Business Media LLC -
Tóm tắt Mục đích Chúng tôi đã nghiên cứu các vấn đề liên quan đến công việc ở những người sống sót lâu dài sau khi điều trị ung thư Hodgkin [HLSs] theo các phương pháp tiếp cận điều trị theo giai đoạn rủi ro hiện đại. Trong khảo sát, chúng tôi đã xem xét những thay đổi và vấn đề công việc kể từ khi chẩn đoán, so sánh giữa những HLSs có khả năng làm việc thấp/trung bình với những người có khả năng ... hiện toàn bộ
Phân tích sống sót sau điều trị xạ trị phá hủy định vị cho ung thư phổi không tế bào nhỏ giai đoạn đầu: một nghiên cứu theo nhóm tại một cơ sở điều trị Dịch bởi AI
Radiation Oncology - Tập 19 Số 1
Tóm tắt Đặt vấn đề Xạ trị phá hủy định vị (SABR) là phương pháp điều trị tiêu chuẩn cho ung thư phổi không tế bào nhỏ giai đoạn sớm (ES-NSCLC) không thể phẫu thuật, nhưng chưa rõ bệnh nhân nào sẽ hưởng lợi từ xạ trị định vị. Mục tiêu của nghiên cứu này là phân tích các yếu tố tiên lượng cho tỷ lệ tử vong sớm. Phương pháp Từ tháng 8 năm 2010 đến 2022, 617 bệnh nhân không thể phẫu thuật, thuộc ES-NS... hiện toàn bộ
#Stereotactic ablative radiotherapy #non-small cell lung cancer #early-stage #prognostic factors #overall survival
25. Bệnh thận mạn tính và kết quả sống sót dài hạn của người bệnh sau cắt thận triệt căn điều trị ung thư tế bào thận
Tạp chí Nghiên cứu Y học - Tập 181 Số 8 - Trang 225-231 - 2024
Bệnh thận mạn tính (CKD) được cho là nguyên nhân dẫn đến kết quả sống sót kém hơn của phẫu thuật cắt thận triệt căn. Nghiên cứu nhằm đánh giá tỷ lệ tiến triển thành CKD và ảnh hưởng của nó đến kết quả sống còn của bệnh nhân sau cắt thận triệt căn. Nghiên cứu mô tả có theo dõi dọc, 191 bệnh nhân được phẫu thuật nội soi cắt thận triệt căn điều trị ung thư tế bào thận từ năm 2013-2021, theo dõi sau m... hiện toàn bộ
#Ung thư tế bào thận #cắt thận triệt căn #bệnh thận mạn tính #sống sót toàn bộ
Tỷ lệ sống sót sau khi cắt bỏ ung thư đại trực tràng Dịch bởi AI
Diseases of the Colon & Rectum - Tập 28 - Trang 725-727 - 1985
Tỷ lệ sống sót tổng quát trong năm năm đối với bệnh nhân ung thư đại trực tràng tại New Zealand được điều trị phẫu thuật là 42%. Ít hơn 50% bệnh nhân mắc u giai đoạn I và giai đoạn II sống sót sau mười năm. Phụ nữ sống lâu hơn sau phẫu thuật so với nam giới. Không thể xác định tỷ lệ chữa lành sinh học vì dữ liệu khám nghiệm tử thi không có sẵn.
#ung thư đại trực tràng #tỷ lệ sống sót #phẫu thuật #dữ liệu tại New Zealand #tỷ lệ sống sót sau phẫu thuật
Trở lại làm việc của những người sống sót sau ung thư tuyến tiền liệt – Những phát hiện từ một nghiên cứu triển vọng về tái hòa nhập nghề nghiệp sau chương trình phục hồi chức năng ung thư Dịch bởi AI
BMC Cancer - Tập 18 - Trang 1-12 - 2018
Nghiên cứu đa trung tâm này nhằm phân tích việc trở lại làm việc (RTW) của những người sống sót sau ung thư tuyến tiền liệt 12 tháng sau khi tham gia một chương trình phục hồi chức năng ung thư và xác định các yếu tố nguy cơ về việc không thể trở lại làm việc và trở lại muộn. Bảy trăm mười một người sống sót sau ung thư tuyến tiền liệt đã được phẫu thuật cắt bỏ hoàn toàn tuyến tiền liệt đã hoàn th... hiện toàn bộ
Dự đoán chất lượng cuộc sống vật lý ở mẫu đa chủng tộc trong nhóm bệnh nhân sống sót sau ung thư vú Dịch bởi AI
Springer Science and Business Media LLC - Tập 19 - Trang 789-802 - 2010
Nghiên cứu này nhằm kiểm tra tính hữu ích và khả năng áp dụng của mô hình chất lượng cuộc sống vật lý (PQOL) dựa trên Mô hình bối cảnh của Chất lượng cuộc sống liên quan đến sức khỏe (HRQOL). Cụ thể, nghiên cứu này tập trung vào việc điều tra các mô hình khác nhau trong mô hình cấu trúc của PQOL theo bốn nhóm dân tộc chính của Hoa Kỳ và hiệu ứng trung gian của sự an lành tâm lý giữa các yếu tố cấp... hiện toàn bộ
#Chất lượng cuộc sống vật lý #mô hình bối cảnh #ung thư vú #sức khỏe tâm lý #nhóm dân tộc
Ung thư tế bào thận như một khối u ác tính thứ phát ở bệnh nhân có hiện tượng tăng sinh nửa không hội chứng và có tiền sử u Wilms Dịch bởi AI
Pediatric Radiology - Tập 35 - Trang 1208-1211 - 2005
Các bệnh nhân sống sót sau khi mắc u Wilms thời thơ ấu có nguy cơ gia tăng mắc các khối u ác tính thứ phát. Gần đây, đã có giả thuyết rằng ung thư tế bào thận nằm trong số các khối u ác tính mà nhóm đối tượng này có nguy cơ mắc phải. Chúng tôi trình bày trường hợp độc đáo của một bệnh nhân trưởng thành sống sót sau u Wilms với hiện tượng tăng sinh nửa không hội chứng (NSHH) và đã phát triển ung th... hiện toàn bộ
#u Wilms #ung thư tế bào thận #hiện tượng tăng sinh nửa không hội chứng #khối u ác tính thứ phát #sống sót sau ung thư trẻ em
Tổng số: 60   
  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6